← Từ điển

unsanctified

C2 adj

unsanctified nghĩa là không được thánh hóa; không thiêng liêng; còn trần tục

Các nghĩa

  1. không được thánh hóa; không thiêng liêng; còn trần tục

    Not having been sanctified; not made sacred; remaining mundane or worldly.

    not-comparable