unrolling
unrolling nghĩa là sự trải ra, sự cuộn ra
Các nghĩa
-
sự trải ra, sự cuộn ra
The process by which something is unrolled.
I'm unrolling the bundle.
Dạng khác
- unrollings plural
unrolling nghĩa là sự trải ra, sự cuộn ra
sự trải ra, sự cuộn ra
The process by which something is unrolled.
I'm unrolling the bundle.