unremembered
unremembered nghĩa là không được nhớ, bị lãng quên
Các nghĩa
-
không được nhớ, bị lãng quên
Not remembered.
Dạng khác
- more unremembered comparative
- most unremembered superlative
unremembered nghĩa là không được nhớ, bị lãng quên
không được nhớ, bị lãng quên
Not remembered.