← Từ điển

unreconciled

C2 adj

unreconciled nghĩa là chưa hòa giải, chưa được giải hòa

Các nghĩa

  1. chưa hòa giải, chưa được giải hòa

    not reconciled

  2. không nhất quán, mâu thuẫn

    inconsistent

Dạng khác