unreality
unreality nghĩa là tính không thực
Các nghĩa
-
tính không thực
Lack of reality or real existence.
-
trạng thái không thực
The state of being unreal.
-
điều không thực, điều tưởng tượng
That which has no reality or real existence; something unreal or imaginary
-
tính không thực tế, tính viển vông
Unpractical character; visionariness.
Dạng khác
- unrealities plural