← Từ điển

unready

C2 adj

unready nghĩa là chưa chín, chưa trưởng thành

Các nghĩa

  1. chưa chín, chưa trưởng thành

    Not yet mature; not yet ripe.

  2. chưa sẵn sàng, chưa chuẩn bị

    Not yet prepared.

    The junior varsity team is unready for a serious competition; a lot of training remains to be done.

Dạng khác