← Từ điển

unraveled

C2 adj

unraveled nghĩa là được gỡ rối, được làm sáng tỏ

Các nghĩa

  1. được gỡ rối, được làm sáng tỏ

    Disentangled or cleared up.

    I'm unraveled / Why can't you come stitch me up?

Dạng khác