← Từ điển

unprejudiced

C2 adj

unprejudiced nghĩa là không thành kiến, không thiên vị

Các nghĩa

  1. không thành kiến, không thiên vị

    Not prejudiced.

    Tom is unprejudiced.

    I think Tom is unprejudiced.

    Tom seems to be unprejudiced.

Dạng khác