unmasking
unmasking nghĩa là sự lột mặt nạ
Các nghĩa
-
sự lột mặt nạ
The act by which somebody or something is unmasked.
regular unmaskings of criminals
Dạng khác
- unmaskings plural
unmasking nghĩa là sự lột mặt nạ
sự lột mặt nạ
The act by which somebody or something is unmasked.
regular unmaskings of criminals