unlocked
Các nghĩa
-
không khóa
Not secured or protected by an engaged lock.
an unlocked door
-
không bị khóa mạng
Not bound to any particular carrier.
an unlocked iPhone
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ