← Từ điển
unlatching
C2
noun
unlatching
nghĩa là
sự mở chốt, sự mở khóa
Các nghĩa
sự mở chốt, sự mở khóa
The act of unfastening a latch.
Dạng khác
unlatchings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi