← Từ điển

unknot

C2 verb
us /ʌnˈnɑt/

unknot /ʌnˈnɒt/ nghĩa là tháo nút, gỡ nút

Các nghĩa

  1. tháo nút, gỡ nút

    To unfasten (a knot).

    transitive

Dạng khác