← Từ điển

unimaginative

C2 adj

unimaginative /ˌʌnɪˈmad͡ʒɪnətɪv/ nghĩa là thiếu trí tưởng tượng

Các nghĩa

  1. thiếu trí tưởng tượng

    Not imaginative.

    Tom is unimaginative.

    I think Tom is unimaginative.

    I don't think I'm unimaginative.

Dạng khác