← Từ điển

unexpressed

C2 adj

unexpressed nghĩa là không được diễn đạt, không được bày tỏ

Các nghĩa

  1. không được diễn đạt, không được bày tỏ

    Not expressed.

    The air is thick with unexpressed feelings.

    Every glance feels loaded with unexpressed thoughts.

Dạng khác