unexposed
unexposed nghĩa là chưa bị phơi bày, chưa bị lộ ra
Các nghĩa
-
chưa bị phơi bày, chưa bị lộ ra
That has not been exposed
Dạng khác
- more unexposed comparative
- most unexposed superlative
unexposed nghĩa là chưa bị phơi bày, chưa bị lộ ra
chưa bị phơi bày, chưa bị lộ ra
That has not been exposed