unexamined
unexamined nghĩa là chưa được xem xét, chưa được kiểm tra
Các nghĩa
-
chưa được xem xét, chưa được kiểm tra
That has not been examined
The unexamined life is not worth living.
Dạng khác
- more unexamined comparative
- most unexamined superlative