unearthing
unearthing nghĩa là sự khai quật, phát hiện
Các nghĩa
-
sự khai quật, phát hiện
Something unearthed; a discovery.
Dạng khác
- unearthings plural
unearthing nghĩa là sự khai quật, phát hiện
sự khai quật, phát hiện
Something unearthed; a discovery.