← Từ điển

unearthed

C1 adj

unearthed /ʌnˈɜː(ɹ)θt/ nghĩa là không nối đất

Các nghĩa

  1. không nối đất

    Not electrically earthed.

    not-comparable

    I unearthed one.

    She unearthed a box.

    Yanni's body was unearthed.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ