unearthed
unearthed /ʌnˈɜː(ɹ)θt/ nghĩa là không nối đất
Các nghĩa
-
không nối đất
Not electrically earthed.
I unearthed one.
She unearthed a box.
Yanni's body was unearthed.
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ