← Từ điển

undrafted

C2 adj

undrafted nghĩa là không được gọi nhập ngũ

Các nghĩa

  1. không được gọi nhập ngũ

    Not drafted.

    not-comparable

  2. không được tuyển chọn vào đội thể thao

    Not contracted to play for a particular sports team.

    us · not-comparable