undocking
undocking nghĩa là sự rời bến, sự tách khỏi bến
Các nghĩa
-
sự rời bến, sự tách khỏi bến
The process by which something is undocked; removal from a dock.
Dạng khác
- undockings plural
undocking nghĩa là sự rời bến, sự tách khỏi bến
sự rời bến, sự tách khỏi bến
The process by which something is undocked; removal from a dock.