← Từ điển
undigested
C2
adj
undigested
nghĩa là
không tiêu hóa được
Các nghĩa
không tiêu hóa được
Not digested
Dạng khác
more undigested
comparative
most undigested
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi