undersized
undersized nghĩa là nhỏ hơn bình thường, thiếu kích thước
Các nghĩa
-
nhỏ hơn bình thường, thiếu kích thước
below the usual or expected size
Dạng khác
- more undersized comparative
- most undersized superlative
undersized nghĩa là nhỏ hơn bình thường, thiếu kích thước
nhỏ hơn bình thường, thiếu kích thước
below the usual or expected size