← Từ điển
undercover
A2
noun
/ˌʌndə(ɹ)ˈkʌvə(ɹ)/
Các nghĩa
người hoạt động bí mật
A person who works undercover.
Dạng khác
undercovers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi