← Từ điển
uncoated
C2
adj
uncoated
nghĩa là
không tráng phủ, không phủ
Các nghĩa
không tráng phủ, không phủ
Not coated
Dạng khác
more uncoated
comparative
most uncoated
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi