← Từ điển
unclassified
C2
adj
unclassified
nghĩa là
chưa được phân loại
Các nghĩa
chưa được phân loại
Not classified.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi