uncharitable
uncharitable nghĩa là không từ thiện, không nhân từ
Các nghĩa
-
không từ thiện, không nhân từ
Not charitable
Dạng khác
- more uncharitable comparative
- most uncharitable superlative
uncharitable nghĩa là không từ thiện, không nhân từ
không từ thiện, không nhân từ
Not charitable