← Từ điển

uncertified

C2 adj

uncertified nghĩa là không có chứng chỉ, không có giấy tờ chính thức

Các nghĩa

  1. không có chứng chỉ, không có giấy tờ chính thức

    Lacking certification or official documentation.

    not-comparable

  2. không được đăng ký chính thức

    Not officially registered.

    not-comparable