← Từ điển

uncertainty

B1 noun

Các nghĩa

  1. sự không chắc chắn, sự nghi ngờ

    Doubt; the condition of being uncertain or without conviction.

    uncountable

  2. điều không chắc chắn, điều mơ hồ

    Something uncertain or ambiguous.

    countable

  3. độ bất định

    A parameter that measures the dispersion of a range of measured values.

    uncountable

Dạng khác