← Từ điển
unburnt
C2
adj
unburnt
nghĩa là
không cháy, chưa cháy
Các nghĩa
không cháy, chưa cháy
Not burnt or burned.
Dạng khác
more unburnt
comparative
most unburnt
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi