← Từ điển

unbridgeable

C2 adj

unbridgeable nghĩa là không thể bắc cầu, không thể vượt qua

Các nghĩa

  1. không thể bắc cầu, không thể vượt qua

    Unable to be bridged or crossed; impossible to span.

    He has an unbridgeable void inside.

Dạng khác