← Từ điển

unbolted

C2 adj

unbolted nghĩa là không được bắt chốt, không được khóa chốt

Các nghĩa

  1. không được bắt chốt, không được khóa chốt

    Not fastened with a bolt.

    not-comparable

  2. chưa rây, chưa sàng

    Not sifted.

    not-comparable

    unbolted flour