← Từ điển
unbaptized
C2
adj
unbaptized
nghĩa là
chưa rửa tội
Các nghĩa
chưa rửa tội
Not baptized.
Dạng khác
more unbaptized
comparative
most unbaptized
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi