unbaked
unbaked nghĩa là chưa nướng; chưa chín (thường là chưa nướng hoặc chưa nấu chín)
Các nghĩa
-
chưa nướng; chưa chín (thường là chưa nướng hoặc chưa nấu chín)
Not baked; (often) neither baked nor otherwise cooked.
unbaked nghĩa là chưa nướng; chưa chín (thường là chưa nướng hoặc chưa nấu chín)
chưa nướng; chưa chín (thường là chưa nướng hoặc chưa nấu chín)
Not baked; (often) neither baked nor otherwise cooked.