← Từ điển

unbaked

C2 adj

unbaked nghĩa là chưa nướng; chưa chín (thường là chưa nướng hoặc chưa nấu chín)

Các nghĩa

  1. chưa nướng; chưa chín (thường là chưa nướng hoặc chưa nấu chín)

    Not baked; (often) neither baked nor otherwise cooked.

    not-comparable