← Từ điển

unawareness

C2 noun

unawareness /ʌn.əˈwɛɚ.nəs/ nghĩa là sự không nhận thức, sự không hay biết

Các nghĩa

  1. sự không nhận thức, sự không hay biết

    The state of being unaware.

    countable · uncountable

Dạng khác