unavenged
unavenged nghĩa là chưa được báo thù, chưa trả thù
Các nghĩa
-
chưa được báo thù, chưa trả thù
Not avenged.
Dạng khác
- more unavenged comparative
- most unavenged superlative
unavenged nghĩa là chưa được báo thù, chưa trả thù
chưa được báo thù, chưa trả thù
Not avenged.