unattributed
unattributed nghĩa là không rõ tác giả, không ghi nguồn
Các nghĩa
-
không rõ tác giả, không ghi nguồn
Lacking attribution; of unknown authorship
unattributed nghĩa là không rõ tác giả, không ghi nguồn
không rõ tác giả, không ghi nguồn
Lacking attribution; of unknown authorship