← Từ điển

unathletic

C2 adj

unathletic nghĩa là không có năng khiếu thể thao, kém thể thao

Các nghĩa

  1. không có năng khiếu thể thao, kém thể thao

    Not athletic; lacking in athleticism.

    Tom was an unathletic child.

Dạng khác