unarmed
unarmed /ˌʌnˈɑɹmd/ nghĩa là không có vũ khí, không được vũ trang
Các nghĩa
-
không có vũ khí, không được vũ trang
Defenceless and lacking weapons.
I'm now unarmed.
Karate is an art of unarmed defense.
Pirates made unarmed merchant ships prey.
-
không có vũ khí và áo giáp
Lacking both weapons and protective armour.
-
không có gai, vuốt hoặc phần phụ nguy hiểm
Not having thorns, claws, or other dangerous appendages.
An unarmed jellyfish would never capture prey.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ