← Từ điển

unarmed

B1 adj

unarmed /ˌʌnˈɑɹmd/ nghĩa là không có vũ khí, không được vũ trang

Các nghĩa

  1. không có vũ khí, không được vũ trang

    Defenceless and lacking weapons.

    not-comparable

    I'm now unarmed.

    Karate is an art of unarmed defense.

    Pirates made unarmed merchant ships prey.

  2. không có vũ khí và áo giáp

    Lacking both weapons and protective armour.

    not-comparable

  3. không có gai, vuốt hoặc phần phụ nguy hiểm

    Not having thorns, claws, or other dangerous appendages.

    not-comparable

    An unarmed jellyfish would never capture prey.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ