← Từ điển

unalienable

C2 adj

unalienable /ʌnˈeɪljənəbəl/ nghĩa là không thể chuyển nhượng

Các nghĩa

  1. không thể chuyển nhượng

    Not alienable.

    Jefferson declared that human beings possess unalienable rights.

Dạng khác