unacknowledged
unacknowledged nghĩa là không được công nhận, không được thừa nhận
Các nghĩa
-
không được công nhận, không được thừa nhận
Not acknowledged.
Most of the job applications he sent out went unacknowledged.
Dạng khác
- more unacknowledged comparative
- most unacknowledged superlative