unaccounted
unaccounted nghĩa là không được tính đến
Các nghĩa
-
không được tính đến
Not accounted
There are three unaccounted for.
She is among those unaccounted for.
Tom is among those unaccounted for.
unaccounted nghĩa là không được tính đến
không được tính đến
Not accounted
There are three unaccounted for.
She is among those unaccounted for.
Tom is among those unaccounted for.