← Từ điển
twonk
C2
verb
/twɒŋk/
twonk
/twɒŋk/
nghĩa là
đánh, tát
Các nghĩa
đánh, tát
To hit or slap.
uk · slang · transitive
Dạng khác
twonks
present, singular, third-person
twonking
participle, present
twonked
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi