twit
twit /twɪt/ nghĩa là trạng thái bồn chồn, lo lắng
Các nghĩa
-
trạng thái bồn chồn, lo lắng
Chiefly in the form in a twit: clipping of twitter (“a state of excitement or nervousness”).
I'm an uptight suburban twit.
Dạng khác
- twits plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn