← Từ điển
twistle
C2
noun
/ˈtwɪsəl/
twistle
/ˈtwɪsəl/
nghĩa là
cờ lê
Các nghĩa
cờ lê
A wrench.
scotland
Dạng khác
twistles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi