twirler
twirler nghĩa là vật xoay tròn
Các nghĩa
-
vật xoay tròn
Something that twirls.
Tom is a baton twirler.
-
người xoay vật gì đó
Someone who twirls something.
-
người múa baton (trong đội nhạc)
A majorette who twirls a baton.
-
cầu thủ ném bóng (bóng chày)
A pitcher.
Dạng khác
- twirlers plural