twins
twins /twɪnz/ nghĩa là ngực phụ nữ
Các nghĩa
-
ngực phụ nữ
A woman's breasts.
I delivered identical twins.
The twins are very much alike.
The twins do resemble each other.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ