twinge
twinge /twɪnd͡ʒ/ nghĩa là đau nhói
Các nghĩa
-
đau nhói
To have a sudden, pinching or sharp pain in a specific part of the body, like a twitch.
My side twinges if I sit too long.
-
vặn, xoắn
To pull and twist.
Dạng khác
- twinges present, singular, third-person
- twingeing participle, present
- twinging participle, present
- twinged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ