twatting
twatting nghĩa là khốn kiếp, đáng khinh
Các nghĩa
-
khốn kiếp, đáng khinh
damned; blasted; contemptible
When are they going to fix that twatting coffee machine?
twatting nghĩa là khốn kiếp, đáng khinh
khốn kiếp, đáng khinh
damned; blasted; contemptible
When are they going to fix that twatting coffee machine?