tutty
tutty /ˈtʌti/ nghĩa là bột kẽm oxit không tinh khiết dùng để đánh bóng
Các nghĩa
-
bột kẽm oxit không tinh khiết dùng để đánh bóng
A powdered form of impure zinc oxide used for polishing.
Dạng khác
- tutties plural
tutty /ˈtʌti/ nghĩa là bột kẽm oxit không tinh khiết dùng để đánh bóng
bột kẽm oxit không tinh khiết dùng để đánh bóng
A powdered form of impure zinc oxide used for polishing.