tut
tut /t(j)uːt/ nghĩa là rác rưởi
Các nghĩa
-
rác rưởi
A tutorial.
Tom gave a tut of disapproval.
Dạng khác
- tuts plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
tut /t(j)uːt/ nghĩa là rác rưởi
rác rưởi
A tutorial.
Tom gave a tut of disapproval.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn